tứ phẩm

tứ phẩm

Một vị quan tứ phẩm mặc áo bào xanh đứng trong sân triều đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Bậc thứ tư trong hệ thống phẩm hàm quan lại thời phong kiến: "tứ phẩm" chỉ cấp bậc thứ tư trong thang bậc phẩm trật của các quan lại dưới chế độ quân chủ. Hệ thống này thường chín phẩm, từ nhất phẩm (cao nhất) đến cửu phẩm (thấp nhất), "tứ phẩm" bậc thứ tư, tương đương với một chức quan trung cao cấp.
    • Người giữ phẩm hàm này: "tứ phẩm" cũng có thể dùng để chỉ bản thân vị quan mang phẩm hàm đó.
    • Vật phẩm hoặc nghi lễ liên quan đến phẩm hàm này: Trong một số ngữ cảnh, "tứ phẩm" có thể ám chỉ các đồ vật, trang phục, hoặc nghi thức dành riêng cho quan lại bậc tứ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được phong tứ phẩm sau khi lập nhiều chiến công. (Ông ấy được thăng lên bậc thứ tư trong hệ thống quan lại sau khi lập nhiều chiến công.)
    • Triều đình quy định quan tứ phẩm mặc áo mãng bào màu xanh. (Triều đình quy định vị quan bậc thứ tư mặc áo mãng bào màu xanh.)
    • Lễ phục dành cho tứ phẩm thêu hình chim bói cá. (Trang phục nghi lễ dành cho bậc quan thứ tư thêu hình chim bói cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tứ phẩm tri phủ": chức quan tri phủ (đứng đầu một phủ) mang phẩm hàm tứ phẩm.
    • Tứ phẩm tri phủ người cai quản một vùng đất rộng lớn. (Vị quan bậc thứ tư làm tri phủ trách nhiệm quản lý một khu vực rộng lớn.)
  • "hàng tứ phẩm": chỉ các quan lại thuộc phẩm hàm thứ tư nói chung.
    • Các quan hàng tứ phẩm thường được giao trọng tráchcác tỉnh. (Các vị quan thuộc bậc thứ tư thường được giao những trọng tráchcác tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhất phẩm (danh từ): bậc cao nhất trong hệ thống phẩm hàm.
    • Quan nhất phẩm người đứng đầu triều đình. (Vị quan bậc cao nhất là người đứng đầu triều đình.)
  • Cửu phẩm (danh từ): bậc thấp nhất trong hệ thống phẩm hàm.
    • Cửu phẩm bậc thấp nhất, thường dành cho các quan nhỏ. (Cửu phẩm bậc thấp nhất, thường dành cho các viên chức nhỏ.)
  • Phẩm hàm (danh từ): hệ thống phân chia cấp bậc quan lại.
    • Phẩm hàm quy định quyền lợi trách nhiệm của mỗi quan. (Hệ thống phẩm hàm quy định quyền lợi trách nhiệm của mỗi vị quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Bậc thứ tư: cấp bậc thứ tư trong thang đo.
  • Phẩm thứ tư: cách gọi khác của tứ phẩm.
  • Hàm tứ phẩm: phẩm hàm bậc thứ tư.
Thành ngữ liên quan
  • Tứ phẩm triều phục: trang phục dành cho quan tứ phẩm khi lâm triều.
    • Tứ phẩm triều phục thêu hoa văn đặc trưng. (Trang phục lâm triều của quan bậc thứ tư thêu hoa văn đặc trưng.)
  • Tứ phẩm ấn tín: con dấu chính thức của quan tứ phẩm.
    • Tứ phẩm ấn tín biểu tượng quyền lực của vị quan đó. (Con dấu của quan bậc thứ tư biểu tượng quyền lực của vị quan ấy.)